
Lasse Wilhelm là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Tiểu sử Lasse Wilhelm
Lasse Wilhelm là hậu vệ người Germany, hiện thi đấu cho ADO Den Haag ở tuổi 23. Cầu thủ này cao 186 cm, nặng 74 kg, thuận hai chân và sinh ngày 20/03/2003. Ở mùa 2026-2027, Lasse Wilhelm có 3 trận ra sân tại Eredivisie với tổng 62 phút và điểm trung bình 6,37. Ngày 13/07/2026, việc chuyển từ 1. FC Saarbrücken sang ADO Den Haag được ghi nhận là chuyển nhượng; giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/42 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | — | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 1/1 | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | 1. FC Saarbrücken | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mainz II | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |