
Lasse Thomsen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.
Tiểu sử Lasse Thomsen
Lasse Thomsen là tiền vệ người Denmark, hiện thi đấu cho Middelfart Boldklub ở tuổi 32. Anh cao 188 cm, thuận chân phải và sinh ngày 27/05/1994. Trong mùa 2026-2027 tại Danish Cup, anh có 3 trận ra sân, 120 phút thi đấu và điểm trung bình 1,90. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € (2020), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 1,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Nykobing FC | H 4-4 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/65 | 1 | 5/9 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | B 2-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/54 | 5 | 9/11 | — | 6,75 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 1/4 | — | 5,92 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 3/7 | V | 6,23 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 4/4 | — | 6,85 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/48 | 0 | 3/6 | — | 6,53 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 2 | 6/6 | — | 6,09 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 3 | 6/7 | — | 6,07 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 3/7 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/09/2014 | 20 | — |
| 17/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/03/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/03/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/06/2020 | 20 | — |
| 17/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực47