
Lasse Sorensen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Tiểu sử Lasse Sorensen
Lasse Sorensen là hậu vệ người Denmark, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Huddersfield Town. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 270 phút thi đấu, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,91. Ở Cúp EFL, cầu thủ có 2 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 21/10/1999. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 64% | 0 | 0 | 8,01 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 30% | 1 | 0 | 7,70 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/77 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Rochdale | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 33/38 | 4 | 9/14 | — | 8,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/39 | 5 | 7/11 | — | 7,74 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/41 | 2 | 4/13 | V | 7,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 4-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 17/24 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 0 | 4/10 | — | 5,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Lincoln City | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 22/07/2021 | Stoke City | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Milton Keynes Dons | Stoke City | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | Stoke City | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Esbjerg U19 | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực38