
Lasse Günther là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 492 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 68% | 51% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/166 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/27 | 6 | 9/13 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/22 | 2 | 4/7 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 4/10 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/31 | 2 | 2/7 | — | 5,53 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 1/6 | — | 5,21 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/25 | 1 | 5/6 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 2/4 | — | 6,98 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 2/4 | — | 7,44 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/44 | 2 | 4/9 | — | 5,62 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | T 5-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 2/7 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Augsburg | SV 07 Elversberg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | Karlsruher SC | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Augsburg | Karlsruher SC | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | SV Wehen Wiesbaden | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | FC Augsburg | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jahn Regensburg | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | FC Augsburg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen U19 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Augsburg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật58
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực32