Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lasse Berg Johnsen

Sporting Kansas CityTiền vệNOR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Lasse Berg Johnsen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sporting Kansas City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.914Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1914Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23221.91410112490%45%516,62

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.914 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1283/1417 (90%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
15/68 (22%)
Chuyền dài chính xác
71/122 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
13
Phá bóng
30
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/129 (45%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 56
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
215
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lasse Berg Johnsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-2790000137/4102/2—6,43
27/09/2026MLS@ Houston DynamoT 2-0900021069/7201/2—7,11
20/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 3-4710100130/3500/4V6,24
13/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 3-1900010049/5502/6—6,62
06/09/2026MLS@ FC DallasB 3-4900000166/7722/8—6,34
30/08/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3900000053/5511/4—6,35
24/08/2026MLS@ Atlanta UnitedB 1-2900000286/9023/8—7,10
20/08/2026MLSvs St. Louis City SCH 1-1900010053/5633/4—6,75
02/08/2026MLSvs Houston DynamoB 0-2450000027/2901/4Đ5,84
26/07/2026MLS@ Los Angeles FCB 0-49000101138/14536/7—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201920100 nghìn €
30/12/202021150 nghìn €
03/06/202121400 nghìn €
05/10/2021221,0 triệu €
27/12/2021221,5 triệu €
19/06/2022221,5 triệu €
21/12/2022231,5 triệu €
25/06/2023231,8 triệu €
07/12/2023241,8 triệu €
12/06/2024242,8 triệu €
25/09/2024253,5 triệu €
19/12/2024254,0 triệu €
17/06/2025254,0 triệu €
18/11/2025264,0 triệu €
06/04/2026263,5 triệu €
01/06/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com