
Lasse Abildgaard là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/5 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 2 | 3/3 | — | 6,93 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Willem II | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Ajax U19 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Silkeborg U19 | AjaxU17 | Hết hạn mượn 0.94M € | 940 nghìn € |
| 31/07/2022 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |