
Lassana Mendes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Flint Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 1.000 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.000 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/12/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/05/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
| 30/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Bala Town F.C. | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hereford United | Bala Town F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bala Town F.C. | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Colwyn Bay | Bala Town F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2017 | Stalybridge Celtic | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Radcliffe FC | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Northwich Victoria | Radcliffe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free player | Northwich Victoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Balón de Cádiz CF (- 2023) | CD Roquetas (- 2014) | Chuyển nhượng | — |