
Lassana Mané là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Tiểu sử Lassana Mané
Lassana Mané là hậu vệ người Guinea-Bissau, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vaasa VPS ở tuổi 26. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026, Mané ra sân 30 trận với 2386 phút thi đấu, gồm 26 trận tại Finnish Veikkausliiga có 1 bàn và 1 kiến tạo, cùng 4 trận tại Finland Suomen Cup. Điểm trung bình mùa này là 5,69, còn giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 26/03/2026, từ SU 1º Dezembro đến Vaasa VPS.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.476Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2476Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 81% | 57% | 4 | 0 | 6,57 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 790/965 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/120 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/178 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 4/9 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 0/3 | V | 5,73 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 2/4 | — | 6,67 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 2/3 | V | 6,41 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/2 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 0 | 4/7 | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 5 | 10/11 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 6/6 | — | 7,70 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 5 | 6/13 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | SU 1º Dezembro | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | SC Beira-Mar | SU 1º Dezembro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Montalegre | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Tirsense | Montalegre | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | SC Praiense | FC Tirsense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Aves U23 | SC Praiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Desportivo Aves U19 | CD Aves U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maritimo U17 | Desportivo Aves U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực52