Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lasha Shergelashvili

34Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Lasha Shergelashvili là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Samgurali Tskhaltubo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
1.941Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
970Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—25221.89520200——20—
Georgia Cup2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.895 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 75 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 375 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20122025 nghìn €
12/01/20132075 nghìn €
14/03/201523350 nghìn €
25/07/201523300 nghìn €
30/03/201624325 nghìn €
22/07/201624375 nghìn €
06/12/201624375 nghìn €
06/02/201927400 nghìn €
20/05/201927350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
10/12/202028250 nghìn €
30/04/202129275 nghìn €
30/09/202129250 nghìn €
17/12/202129250 nghìn €
04/05/202230225 nghìn €
19/10/202230225 nghìn €
24/05/202331175 nghìn €
31/08/202331175 nghìn €
11/12/202331175 nghìn €
21/05/202432150 nghìn €
24/09/202432125 nghìn €
22/12/202432125 nghìn €
18/12/202533100 nghìn €
09/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com