Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Unnerstall

FC Twente EnschedeThủ mônGER
36Tuổi
198Chiều cao (cm)
103Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lars Unnerstall là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
16Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—66540161572%100%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/165 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/76 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Unnerstall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-29021020/330——6,22
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-09050120/2401/1—8,56
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-09020014/200——6,65
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-29020114/230——6,05
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-1dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-112001019/320——6,09
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-19030016/180——6,81
16/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-19020026/330——6,67
09/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-19030025/320——6,97
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dunajska StredaT 6-09041116/2001/1—7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20091925 nghìn €
05/07/20101950 nghìn €
15/07/201019100 nghìn €
11/01/201120100 nghìn €
06/04/201120150 nghìn €
28/06/201120150 nghìn €
07/08/201121300 nghìn €
22/01/2012211,0 triệu €
28/06/2012211,0 triệu €
12/01/201322800 nghìn €
29/06/201322750 nghìn €
13/02/201423750 nghìn €
27/07/201424750 nghìn €
30/09/201424500 nghìn €
12/01/201524500 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
10/02/201625500 nghìn €
21/07/201626400 nghìn €
22/01/201726300 nghìn €
26/06/201726300 nghìn €
25/10/201727800 nghìn €
16/01/2018271,0 triệu €
11/06/2018272,0 triệu €
03/10/2018283,0 triệu €
27/12/2018283,5 triệu €
11/06/2019283,5 triệu €
17/12/2019293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
13/10/2020302,0 triệu €
05/01/2021301,5 triệu €
18/05/2021301,5 triệu €
04/01/2022311,5 triệu €
07/06/2022312,0 triệu €
10/11/2022322,5 triệu €
22/06/2023323,2 triệu €
14/12/2023333,2 triệu €
17/03/2024333,5 triệu €
30/05/2024333,5 triệu €
16/12/2024343,0 triệu €
27/05/2025342,0 triệu €
01/10/2025351,5 triệu €
01/12/2025351,5 triệu €
27/05/2026351,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021PSV EindhovenFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/06/2019VVV VenloPSV EindhovenCho mượn—
01/07/2018PSV EindhovenVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2018VVV VenloPSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2017Fortuna DusseldorfVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2014Schalke 04Fortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2014AarauSchalke 04Cho mượn—
23/01/2014Schalke 04AarauChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2010Schalke IISchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2009Schalke 04 U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2008Preußen Münster U19Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Preußen Münster U17Preußen Münster U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Grün-Weiß Steinbeck YouthPreußen Münster U17Chuyển nhượng—
30/06/2002SV Uffeln YouthGrün-Weiß Steinbeck YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com