
Lars Stindl
Tiền vệGER
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Lars Stindl là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/03/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2008 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/01/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/06/2009 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/01/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2010 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/08/2010 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/01/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 7,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 8,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 11,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 11,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 28 | 11,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 28 | 13,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 29 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 30 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 31 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 6,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 32 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 33 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 34 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ79
- Tư duy68
- Sức mạnh29
- Thể lực49
- Kỹ thuật77