
Lars Nussbaumer
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Lars Nussbaumer là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
776Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 596 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,34 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/12/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực29