Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Mol

FC OssTiền vệNED
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lars Mol là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—801780002073%55%106,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/72 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Mol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-232000007/1001/2—6,02
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-15000011/122/2—6,40
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-111000001/300/1—6,22
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-130000008/900/1—6,23
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3450000119/2333/6V5,92
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-217000005/902/2—6,01
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1280000010/1100/1—6,46
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-210002002/602/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20241925 nghìn €
09/06/20241925 nghìn €
13/10/20242075 nghìn €
16/12/202420200 nghìn €
27/05/202520200 nghìn €
15/12/202521200 nghìn €
17/03/202621225 nghìn €
20/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026NAC BredaFC OssChuyển nhượng—
29/06/2026FC OssNAC BredaCho mượn—
01/09/2025NAC BredaFC OssChuyển nhượng—
30/06/2023NAC Breda U21NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2022NAC Breda U18NAC Breda U21Chuyển nhượng—
30/06/2020NAC Breda U17NAC Breda U18Chuyển nhượng—
30/06/2019NAC Breda (Youth)NAC Breda U17Chuyển nhượng—
30/06/2015VV DESK Kaatsheuvel YouthNAC Breda (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com