
Lars Lokotsch là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Tiểu sử Lars Lokotsch
Lars Lokotsch là tiền đạo người Germany, 30 tuổi, hiện khoác áo FC Ingolstadt. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 3 Đức, cầu thủ ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo sau 9 trận, tổng 793 phút thi đấu với điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường ghi nhận 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Preußen Münster đến FC Ingolstadt.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 3 | 0 | 1 | 26 | 7 | 58% | 44% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/26
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/181 (58%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/107 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/24 | 1 | 7/12 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/18 | 0 | 4/12 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 2/11 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 5/13 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/18 | 1 | 8/17 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 4/10 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | 7/12 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 5/10 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8/19 | 0 | 6/11 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/01/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preußen Münster | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Verl | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fortuna Köln | SC Verl | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 04/07/2022 | FSV Zwickau | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Livingston F.C. | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Raith Rovers | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 26/10/2020 | Livingston F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | SV Rodinghausen | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | TV Herkenrath 09 | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Bonner | TV Herkenrath 09 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TuS 05 Oberpleis | Bonner | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FV Bad Honnef | TuS 05 Oberpleis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Hennef 05 U19 | FV Bad Honnef | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Hennef 05 U17 | FC Hennef 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực43