
Lara Gooch là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/10 | — | 6,09 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | vs Newcastle Jets (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 3/8 | — | 5,93 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 18/03/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,12 |