Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lapo Nava

ASD AlcioneThủ mônITA
22Tuổi
197Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lapo Nava là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
30Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—887203061172%85%005,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,72

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/220 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/96 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lapo Nava · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaT 4-1dự bị000—0———
05/10/2026Serie Cvs TrentoH 2-29040014/230——6,60
28/09/2026Serie C@ AlbinoleffeH 1-19030016/3101/1—6,60
21/09/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-49032120/2101/1—5,40
17/09/2026Serie C@ Pro VercelliH 2-29062128/3303/3—6,50
13/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 3-29070018/260——7,40
08/09/2026Serie Cvs TrevisoH 1-19032120/3001/2—6,60
30/08/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiH 0-09010218/250——6,68
22/08/2026Serie Cvs Renate ACT 3-19030026/330———
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319150 nghìn €
19/12/202319150 nghìn €
04/06/202420150 nghìn €
18/12/202420100 nghìn €
18/06/202521100 nghìn €
22/12/202521100 nghìn €
28/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026CremoneseASD AlcioneChuyển nhượng—
16/07/2025Milan FuturoCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2024AC MilanMilan FuturoChuyển nhượng—
30/06/2023AC Milan U20AC MilanChuyển nhượng—
30/06/2021AC MilanU17AC Milan U20Chuyển nhượng—
30/06/2020AC MilanU17Milan Under 18Chuyển nhượng—
30/06/2019AC Milan U16AC MilanU17Chuyển nhượng—
30/06/2017Pro Sesto GiovaniliAC Milan U16Chuyển nhượng—
30/06/2016Masseroni MarchesePro Sesto GiovaniliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 141
  • Chỉ số 219
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com