
Lanroy Machine là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 40% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/10/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/03/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Angers SCO | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Metz B | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |