
Lanre·Kehinde là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.
Tiểu sử Lanre·Kehinde
Lanre·Kehinde là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FK Sloga Doboj, mang quốc tịch Nigeria, sinh ngày 07/05/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 125 phút tại Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2024). Cầu thủ gia nhập FK Sloga Doboj ngày 27/08/2026 từ Free player, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/03/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/03/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/05/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/10/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/09/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Free player | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Vlazrimi Struga | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | FK Rinija Gostivar | Vlazrimi Struga | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Hapoel Nof HaGalil | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2022 | Free player | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Menemen Belediye Spor | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2022 | Umraniyespor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free player | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Incheon United Club | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2019 | Denizlispor | Incheon United Club | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 09/01/2019 | Ankaragucu | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Al Fujairah Reserves | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Elazigspor | Al Fujairah Reserves | Cho mượn | — |
| 15/01/2017 | Al Fujairah Reserves | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Hapoel Akko | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Hapoel Afula | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Hakoah Amidar Ramat Gan | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |