
Langston Blackstock
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Langston Blackstock là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charleston Battery.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
8Đá chính
829Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 8 | 829 | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/296 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/85 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/8 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,16 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 3/5 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 03/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 1 | 3/7 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 1-0 | 33 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 8,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực48