Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Langelihle Mhlongo

AmaZuluTiền vệRSA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Langelihle Mhlongo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.

Tiểu sử Langelihle Mhlongo

Langelihle Mhlongo là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ AmaZulu, mang quốc tịch South Africa và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/01/2001 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận tại Ngoại hạng Nam Phi với 254 phút thi đấu, đạt điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 550 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nam Phi2026-2027—622540002084%53%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/97 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Langelihle Mhlongo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Durban City FCT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Polokwane City FCT 1-0320000011/1214/6—7,07
12/09/2026Ngoại hạng Nam Phivs Marumo Gallants FCT 1-0450000226/3022/4—7,40
05/09/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Richards BayT 2-1700010120/2337/12—6,25
27/08/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Mamelodi SundownsB 2-545000019/1112/3—5,93
15/08/2026Ngoại hạng Nam Phivs SiweleleT 2-0320000114/1601/3—6,86
13/08/2026Ngoại hạng Nam Phivs Orlando PiratesH 1-130001002/500/2—6,25
09/08/2026Cúp MTN 8 Nam Phivs Sekhukhune UnitedB 3-4dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Stellenbosch FCT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Durban City FCT 1-0100000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20222125 nghìn €
02/02/20232250 nghìn €
29/05/202322200 nghìn €
04/01/202422250 nghìn €
10/06/202423500 nghìn €
09/01/202524500 nghìn €
27/05/202524550 nghìn €
11/12/202524300 nghìn €
04/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com