
Landry Nomel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 517 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/135 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 3/3 | — | 5,38 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 6/9 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/3 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/21 | 1 | 4/7 | — | 6,04 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/9 | — | 5,75 |
| 24/05/2026 | Switzerland Cup | vs St. Gallen | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Stade Ouchy | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Bandirmaspor | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chateauroux | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Valenciennes | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Concarneau | Valenciennes | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Lyon Duchere | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Quevilly Rouen Métropole | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blois Foot 41 | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2018 | Free player | Blois Foot 41 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Angouleme | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | FC Marmande 47 | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Angers SCO U19 | FC Marmande 47 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực49