Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Landry Nomel

SochauxTiền vệCIV
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Landry Nomel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—875170008268%50%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/135 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/46 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Landry Nomel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ MetzB 2-3450020011/1913/3—5,38
10/10/2026Ligue 2vs BoulogneH 1-1680021110/1516/9—6,75
19/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 1-126001105/803/5—6,74
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ Pau FCH 1-1560000010/1002/5—6,19
29/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0860000016/2212/3—6,26
22/08/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900000116/2301/5—6,58
15/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 0-0840010011/2114/7—6,04
09/08/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-3620020013/1712/9—5,75
24/05/2026Switzerland Cupvs St. GallenB 0-3830020117/2114/9—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202023250 nghìn €
24/06/202123250 nghìn €
26/12/202124400 nghìn €
20/06/202224400 nghìn €
27/10/202225400 nghìn €
15/06/202325300 nghìn €
07/12/202326300 nghìn €
13/06/202426350 nghìn €
15/10/202427400 nghìn €
08/01/202527400 nghìn €
09/06/202527250 nghìn €
28/12/202528250 nghìn €
01/06/202628250 nghìn €
20/09/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Stade OuchySochauxChuyển nhượng—
16/02/2025BandirmasporStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2024ChateaurouxBandirmasporChuyển nhượng—
09/08/2023ValenciennesChateaurouxChuyển nhượng—
31/08/2022ConcarneauValenciennesHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021Lyon DuchereConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2020Quevilly Rouen MétropoleLyon DuchereChuyển nhượng—
30/06/2019Blois Foot 41Quevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
01/10/2018Free playerBlois Foot 41Chuyển nhượng—
30/06/2018AngoulemeFree playerTrở lại—
30/06/2017FC Marmande 47AngoulemeChuyển nhượng—
30/06/2015Angers SCO U19FC Marmande 47Chuyển nhượng—
30/06/2014Angers SCO U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com