Landon Johnson là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo Richmond Kickers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
4Đá chính
626Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 24 | 4 | 626 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 69% | 38% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/126 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/73 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 36
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 4/5 | — | 6,57 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 28/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/23 | 3 | 3/10 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/05/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2023 | Richmond United Academy | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Richmond Kickers | Richmond United Academy | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Richmond United Academy | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atlanta United Academy | Richmond United Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Richmond United Academy | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |