Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lander Olaetxea

EibarTiền vệESP
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lander Olaetxea là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lander Olaetxea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-3dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-1dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2@ CastellonB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs CordobaT 2-030001003/512/6—6,91
16/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaB 1-2320000022/3004/8—6,01
10/05/2026La Liga 2@ MirandesT 1-0220000013/1414/6—7,08
03/05/2026La Liga 2vs MalagaB 2-4620000015/1613/5V5,73
25/04/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-0900000131/3525/9—6,56
19/04/2026La Liga 2vs SD HuescaT 2-127000009/1111/3V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201522300 nghìn €
21/02/201622200 nghìn €
14/08/201623200 nghìn €
21/10/201623250 nghìn €
01/02/201723250 nghìn €
29/06/201724250 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
29/05/201825300 nghìn €
18/02/201925300 nghìn €
28/06/201926250 nghìn €
09/09/201926250 nghìn €
10/02/202026300 nghìn €
22/07/202027400 nghìn €
07/10/202027400 nghìn €
22/11/202027500 nghìn €
07/01/202127500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
26/12/202128500 nghìn €
28/06/202229500 nghìn €
28/12/202229500 nghìn €
13/06/202330600 nghìn €
19/12/202330600 nghìn €
23/06/202431600 nghìn €
12/12/202431600 nghìn €
23/06/202532600 nghìn €
29/12/202532500 nghìn €
21/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com