
Lander Astiazarán là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 1 | 30 | 7 | 76% | 36% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/30
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/231 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/84 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 24/25 | 1 | 2/6 | — | 7,75 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/27 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 30/36 | 1 | 5/12 | — | 7,29 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/17 | 1 | 2/9 | V | 7,43 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 3/15 | — | 6,19 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/27 | 1 | 4/7 | V | 6,42 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/30 | 4 | 9/18 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực31