Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lamini Fati

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Lamini Fati là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—10170000090%33%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lamini Fati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Antequera CFT 3-2170000010/1101/3—6,40
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BT 3-2dự bị00000—0———
28/09/2026Spanish Primera División RFEFvs AD AlcorconB 1-2dự bị00000—0———
24/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Sant AndreuH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 2-0dự bị00000—0———
01/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 0-0dự bị00000—0———
13/08/2026Giao hữu CLB@ RC DeportivoT 1-01000005/501/1—7,05
09/08/2026Giao hữu CLB@ Ferencvarosi TCT 2-17000008/900/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/2025191,0 triệu €
29/12/2025191,0 triệu €
17/03/2026193,0 triệu €
22/06/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
08/01/2025CD Leganés U19Real Madrid U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024CD Leganés YouthCD Leganés U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AD Unión Adarve YouthCD Leganés YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com