
Lamini Fati là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | @ RC Deportivo | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Ferencvarosi TC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | CD Leganés U19 | Real Madrid U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | CD Leganés Youth | CD Leganés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AD Unión Adarve Youth | CD Leganés Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực41