
Lamine Gueye
Tiền đạoSEN
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lamine Gueye là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/08/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris FC | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2023 | Metz | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Paris FC | Metz | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Metz | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Generation Foot | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pau FC | Generation Foot | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Generation Foot | Pau FC | Chuyển nhượng | — |