
Lamine Ghezali là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.383Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1383Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 25 | 15 | 1.383 | 1 | 0 | 2 | 15 | 4 | 71% | 35% | 3 | 0 | 6,48 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 6 | 5 | 288 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.383 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/441 (71%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 6/38 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/164 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 83
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 262
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 5,89 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 1/6 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | V | 6,14 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/29 | 4 | 5/11 | — | 6,30 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 4/8 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/03/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực32