
Lamine Gassama
Hậu vệSEN
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lamine Gassama là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/05/2009 | 19 | 900 nghìn € |
| 21/12/2009 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/12/2011 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/05/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/01/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/05/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/01/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/08/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 850 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/03/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Stade Ouchy | Retired | Tự do | — |
| 11/07/2022 | Sabadell | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2022 | Free player | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Goztepe | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Alanyaspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Lorient | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2012 | Lyon | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Lyon U19 | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | — | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Martigues Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực45
- Kỹ thuật47