
Lamine Diakite là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo MCO Mouloudia Oujda.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 09/06/2018 | 26 | 625 nghìn € |
| 30/09/2018 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2019 | 27 | 475 nghìn € |
| 30/12/2019 | 28 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/09/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/04/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/07/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 30/11/2021 | 30 | 425 nghìn € |
| 10/07/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/02/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/07/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/01/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/01/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 325 nghìn € |
| 24/03/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 275 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | FUS Rabat | MCO Mouloudia Oujda | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | AS FAR Rabat | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Al-Arabi SC (Kuwait) | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | MCO Mouloudia Oujda | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | FUS Rabat | MCO Mouloudia Oujda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2014 | Stella Club d'Adjamé | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Société Omnisports de l'Armée | Stella Club d'Adjamé | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | — | Société Omnisports de l'Armée | Chuyển nhượng | — |