
Lamin Jallow là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Trapani Calcio.
Tiểu sử Lamin Jallow
Lamin Jallow là tiền đạo của câu lạc bộ Trapani Calcio, sinh ngày 18/12/1995, hiện 30 tuổi và mang quốc tịch Gambia. Cao 185 cm và nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng với Trapani Calcio có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến từ Manfredonia vào ngày 28/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/01/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/02/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/02/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/11/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Manfredonia | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2025 | Valmontone 1921 | Manfredonia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Free player | Valmontone 1921 | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2025 | AS Fidelis Andria U19 | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2024 | CR Belouizdad | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Ankara Keciorengucu | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2023 | Adanaspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Vicenza | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Videoton FC Fehérvár | Vicenza | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Vicenza | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Salernitana | Vicenza | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/01/2019 | Chievo | Salernitana | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/01/2019 | Salernitana | Chievo | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Chievo | Salernitana | Chuyển nhượng 0.225M € | 225 nghìn € |
| 29/06/2018 | Cesena | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Chievo | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Trapani Calcio | Chievo | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Chievo | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cittadella | Chievo | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Chievo Youth | Cittadella | Chuyển nhượng | — |