
Lamgoulen Hangshing
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Lamgoulen Hangshing là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Churchill Brothers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/66 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 4 | 5/9 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 3/5 | — | 6,00 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 3/10 | — | 5,99 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/62 | 2 | 4/4 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/51 | 3 | 4/8 | V | 6,22 |
| 26/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 5/10 | — | 6,49 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/36 | 3 | 6/11 | — | 6,61 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/33 | 3 | 8/14 | — | 6,27 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/48 | 5 | 6/10 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/03/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/01/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2025 | Churchill Brothers | Sporting Club Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2018 | Bengaluru FC II | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |