Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lamfia Dioubaté

AJ AuxerreTiền vệFRA
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lamfia Dioubaté là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—30340002176%0%103,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 3,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lamfia Dioubaté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4dự bị00000—0———
29/09/2026Elite League U20vs U20 AnhB 1-2450010031/3322/7V6,35
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-31000001/10———
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-310001106/700/2—5,90
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-523001003/500/1V5,62
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 300 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/202619300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2025Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2024Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
03/12/2023FC Montfermeil U17Auxerre U17Chuyển nhượng—
30/06/2023AS Jeunesse Aubervilliers JugendFC Montfermeil U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com