
Lamar Yarbrough là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dila Gori.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 7 | 6 | 461 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 461 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Apollon Limassol FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Apollon Limassol FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SS Virtus | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 5/8 | V | 5,94 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 3/8 | V | 5,89 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 3/7 | — | 6,81 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/27 | 0 | 4/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alemannia Aachen | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | SSV Ulm 1846 | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SG Sonnenhof Grossaspach | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Schweinfurt 05 FC | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV Ilshofen | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sportfreunde Schwabisch Hall | TSV Ilshofen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sportfreunde Schwäbisch Hall U19 | Sportfreunde Schwabisch Hall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sportfreunde Schwäbisch Hall U17 | Sportfreunde Schwäbisch Hall U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực49