
Lamar·Batista
Hậu vệUSA
29Tuổi
196Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Lamar·Batista là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 9/18 | — | 6,65 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/6 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 7/9 | V | 6,45 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/41 | 1 | 7/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/07/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | North Carolina | FC Tulsa | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2023 | San Antonio | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2023 | Free player | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Colorado Springs | Rochester New York FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | OKC Energy FC | Colorado Springs | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Colorado Springs | OKC Energy FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2021 | Free player | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | North Texas SC | Free player | Trở lại | — |
| 05/03/2020 | Free player | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Los Angeles FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2019 | FC Tucson | Los Angeles FC | Cho mượn | — |
| 04/06/2019 | Los Angeles FC | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2019 | Phoenix Rising FC | Los Angeles FC | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | Los Angeles FC | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Portland Timbers Reserve | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2017 | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | Portland Timbers Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Oklahoma Energy FC Youth | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực52