
Lalrinzuala Lalbiaknia
Northeast United FCTiền đạo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lalrinzuala Lalbiaknia là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Northeast United FC.
Tiểu sử Lalrinzuala Lalbiaknia
Tiền đạo Lalrinzuala Lalbiaknia đang thi đấu cho Northeast United FC và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/09/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ được ghi nhận tại giải Super League Ấn Độ. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 175 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/7 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/13 | 1 | 2/7 | — | 6,10 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 8,18 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,82 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/01/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.