Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lalrinliana Hnamte

Chennaiyin FCTiền vệIND
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lalrinliana Hnamte là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221801016281%42%007,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/83 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lalrinliana Hnamte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantB 1-2901031139/4633/10—7,57
10/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 2-3900131429/3736/11—7,49
16/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 1-2900000017/2134/8V5,87
10/05/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-4900010241/51311/17V6,13
06/05/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 0-1840000013/1912/9—5,33
25/04/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCB 1-4590000120/2501/4—5,89
21/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 0-0730010244/5816/9—6,87
17/04/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 1-0900000044/5313/8—6,53
11/04/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 1-3900000135/4045/8—6,62
07/04/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20211825 nghìn €
26/05/20221975 nghìn €
04/01/202319100 nghìn €
09/05/202320100 nghìn €
19/12/20232075 nghìn €
28/05/20242150 nghìn €
12/12/202421125 nghìn €
29/05/202522175 nghìn €
16/12/202522150 nghìn €
26/05/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Chennaiyin FCSporting Club DelhiChuyển nhượng—
26/06/2024Mohun Bagan Super GiantChennaiyin FCChuyển nhượng—
08/06/2022East Bengal FCMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
31/08/2021Hyderabad FC IIEast Bengal FCChuyển nhượng—
25/08/2019Chanmari FCHyderabad FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019FC Pune City U18Chanmari FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com