Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lalo Aguilar

CD LeganesHậu vệESP
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Lalo Aguilar là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—997710004287%70%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
338/385 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
47
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/50 (70%)
Không chiến thắng / thua
14 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lalo Aguilar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs CordobaB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-3900010019/2835/9—5,81
03/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFB 0-4900000137/3945/7—6,32
29/09/2026La Liga 2vs CastellonB 0-2900000042/4924/5—6,86
21/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-2590011022/2412/2—6,70
14/09/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-2900011051/5402/4—6,76
05/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 0-0900000051/5900/1—6,78
30/08/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0820000059/6415/8—7,65
22/08/2026La Liga 2@ Real OviedoT 1-0900010020/3026/7—6,89
17/08/2026La Liga 2@ Girona FCH 1-1900000037/3816/7—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202321100 nghìn €
19/12/202321100 nghìn €
23/06/202422100 nghìn €
12/12/202422200 nghìn €
26/03/202522300 nghìn €
23/06/202523300 nghìn €
15/10/202523500 nghìn €
29/12/202523700 nghìn €
17/03/202623900 nghìn €
21/06/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com