
Lallianzuala Chhangte
29Tuổi
166Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Lallianzuala Chhangte là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 5/8 | — | 6,45 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 2 | 3/9 | — | 6,63 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/33 | 0 | 2/8 | — | 6,62 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 87 | 0 | 0 | 6 | 3 | 4 | 26/28 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 5/10 | — | 6,37 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 3/10 | — | 6,55 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/30 | 0 | 4/12 | — | 6,09 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/36 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2022 | Chennaiyin FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Mumbai City FC | Chennaiyin FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Chennaiyin FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Odisha FC | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | DSK Shivajians FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Northeast United FC | DSK Shivajians FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | DSK Shivajians FC | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | DSK Shivajians FC U18 | DSK Shivajians FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | DSK Shivajians FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực48