
Lalas Abubakar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 4 | 281 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 40% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/107 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 3 | 3/6 | V | 5,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 08/11/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/04/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2024 | Colorado Rapids | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2019 | Columbus Crew | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 0.363636M € | 363 nghìn € |
| 18/11/2019 | Colorado Rapids | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 07/05/2019 | Columbus Crew | Colorado Rapids | Chuyển nhượng 0.111745M € | 111 nghìn € |
| 29/11/2017 | Pittsburgh Riverhounds | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 05/04/2017 | Columbus Crew | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Flint City Bucks | Dayton Flyers (University of Dayton) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Charlotte Eagles | Dayton Flyers (University of Dayton) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Charlotte Eagles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực52