
Lai Jiancheng là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Lai Jiancheng
Lai Jiancheng là tiền vệ 22 tuổi, quốc tịch China, thi đấu cho Tai'an Tiankuang. Cầu thủ sinh ngày 07/06/2004 và cao 172 cm. Trong mùa 2026, Lai Jiancheng có 20 trận ra sân với 621 phút thi đấu, gồm 19 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, đạt điểm trung bình 5,93. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 26/06/2025 từ Free Player, còn giá trị thị trường cao nhất là 10 nghìn € năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
5Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 4 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 54% | 2 | 0 | 6,24 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/147 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/31 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/8 | V | 6,04 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/1 | V | 6,34 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/6 | — | 5,85 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 2/6 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2025 | Free Player | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly | Kurashiki FC | Chuyển nhượng | — |