
Lahouari Touil là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MO Bejaia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/07/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/08/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/02/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/07/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/05/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | WA Tlemcen | MO Bejaia | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | USM Annaba | WA Tlemcen | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Al-Ansar FC | USM Annaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | USM Khenchela | Al-Ansar FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Al-Ain Al Atawlah | USM Khenchela | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Al Zawraa SC | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | WA Tlemcen | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | A Bou Saâda | WA Tlemcen | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | USM Annaba | A Bou Saâda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | USM Bel Abbes | USM Annaba | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2015 | ASM Oran | USM Bel Abbes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | WA Tlemcen | ASM Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | WA Tlemcen U21 | WA Tlemcen | Chuyển nhượng | — |