
Lagos Kunga
Tiền đạoUSA
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lagos Kunga là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 20/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs New York Cosmos | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 3/5 | — | 6,75 |
| 08/06/2026 | USL Cup | @ Brooklyn FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/3 | — | 5,81 |
| 04/06/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 03/05/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 26/04/2026 | USL Cup | @ Westchester SC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/5 | — | 6,05 |
| 12/04/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 3/5 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Omaha | Portland Hearts of Pine | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Des Moines Menace | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2023 | Al-Khums SC | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Kalonji Soccer Academy | Al-Khums SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kristiansund BK | Kalonji Soccer Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Kalonji Soccer Academy | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlanta United | Kalonji Soccer Academy | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2020 | Phoenix Rising FC | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Atlanta United | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Memphis 901 | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 12/05/2019 | Atlanta United | Memphis 901 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 22/03/2018 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlanta United Academy | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Charleston Battery | Atlanta United Academy | Cho mượn | — |
| 27/06/2017 | Atlanta United Academy | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | DDYSC Wolves | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực44