
Ladislav Krobot
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ladislav Krobot là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Tiểu sử Ladislav Krobot
Ladislav Krobot là tiền đạo của câu lạc bộ Bohemians Praha 1905, quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 01/04/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm và nặng 83 kg. Ở mùa 2026-2027, Ladislav Krobot ghi 5 bàn trong 10 trận với 382 phút thi đấu, điểm trung bình 5,22. Tại VĐQG Séc, cầu thủ có 8 trận; tại Cúp Séc, 2 trận và 5 bàn. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € vào năm 2025, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ FK Pardubice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 230 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 85% | 40% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/64 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 3/7 | V | 6,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/27 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/8 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |