
Lachlan Wales
Tiền đạoAUS
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Lachlan Wales là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/03/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/03/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/01/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Perth Glory | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2025 | Gyeongnam FC | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Western United FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Melbourne City | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Central Coast Mariners | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực29