
Lachlan Rose là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
630Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 323 | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | — | — | 0 | 0 | 7,27 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 307 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 64% | 17% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/42 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/40 (17%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/7 | V | 6,27 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/11 | V | 6,22 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 0/12 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
| 30/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newcastle Jets | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Macarthur FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | Blacktown Spartans | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Blacktown City Demons | Blacktown Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | NWS Spirit FC | Blacktown City Demons | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực51