
Lachlan Brook là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Auckland FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Melbourne City | T 3-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 3 | 4/8 | — | 6,42 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 23/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 15/05/2026 | A-League | @ Adelaide United | T 3-0 | 76 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6/9 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/24 | 0 | 2/5 | — | 7,75 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 1/4 | — | 5,82 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/28 | 1 | 5/12 | V | 6,33 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/30 | 2 | 6/10 | V | 7,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Real Salt Lake | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Western Sydney Wanderers FC | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2023 | Brentford B | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Crewe Alexandra | Brentford B | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Brentford B | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Adelaide United | Brentford B | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Brentford B | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Adelaide United | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực40