Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Labinot Bajrami

Helmond SportTiền đạoSUI
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Labinot Bajrami là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Helmond Sport.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—974851006273%26%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/34 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Labinot Bajrami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 0-215000000/100/1—6,27
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-362001115/701/3—6,52
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 PhápB 1-74500000—0——6,30
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 1-54510000—0——7,00
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 5-01120000—0——7,90
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-245001004/501/4—6,30
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-161000008/902/5—6,33
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 4-272103102/301/3—7,89
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 2-316000011/100/1—6,41
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-167000005/601/4—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20221725 nghìn €
27/03/20231775 nghìn €
06/06/202318125 nghìn €
18/10/202318400 nghìn €
20/12/202318400 nghìn €
30/05/202418500 nghìn €
22/12/2024191,0 triệu €
09/06/2025201,0 triệu €
15/10/202520700 nghìn €
15/12/202520550 nghìn €
17/03/202620500 nghìn €
20/05/202620450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com