
Jan Leszczynski
19Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Jan Leszczynski là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Tiểu sử Jan Leszczynski
Jan Leszczynski là tiền vệ thi đấu cho Borussia Monchengladbach, sinh ngày 12/04/2007, hiện 19 tuổi và mang quốc tịch Ba Lan. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 240 phút thi đấu trong 4 trận, điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chiều cao 184 cm, nặng 79 kg, thuận hai chân. Chuyển nhượng gần nhất được ghi ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, từ Legia Warszawa đến Borussia Monchengladbach.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,15 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/131 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/65 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 3/7 | V | 6,14 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 67/73 | 1 | 3/9 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 5,84 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/65 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 0 | 2/4 | — | 7,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/09/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Legia Warszawa | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 09/05/2024 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |