Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rifat Zhemaletdinov

Tiền vệRUS
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Rifat Zhemaletdinov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rifat Zhemaletdinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-2230000112/1301/2—6,08
23/04/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 1-15000001/101/1—6,37
19/04/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-3900000018/2415/10—5,75
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 275 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201518275 nghìn €
25/05/201619500 nghìn €
26/12/2016201,0 triệu €
31/05/2017201,2 triệu €
01/10/2017211,5 triệu €
22/12/2017211,5 triệu €
05/06/2018211,5 triệu €
19/12/2018221,5 triệu €
13/06/2019222,0 triệu €
09/09/2019222,2 triệu €
22/12/2019233,5 triệu €
07/04/2020232,8 triệu €
28/07/2020233,5 triệu €
28/12/2020243,0 triệu €
12/04/2021243,5 triệu €
25/05/2021244,0 triệu €
14/09/2021247,5 triệu €
28/12/2021257,5 triệu €
01/06/2022257,5 triệu €
20/11/2022267,0 triệu €
12/04/2023266,0 triệu €
13/06/2023265,0 triệu €
04/10/2023274,5 triệu €
12/12/2023274,0 triệu €
03/06/2024273,0 triệu €
11/12/2024282,5 triệu €
03/06/2025282,5 triệu €
15/12/2025291,5 triệu €
25/05/2026291,2 triệu €
05/10/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Akhmat GroznyFree playerTrở lại—
03/09/2025CSKA MoscowAkhmat GroznyChuyển nhượng—
08/07/2024Lokomotiv MoscowCSKA MoscowChuyển nhượng—
30/06/2018Rubin KazanLokomotiv MoscowHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2016Lokomotiv Moscow YouthRubin KazanHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2013Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh29
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com