
L. Vliek là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
139Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 139 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-0 | 32 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 17/20 | 2 | 2/3 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 4 | 6/9 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 39/46 | 2 | 5/10 | — | 7,02 |